Mô tả
- Thiết kế 8 ngõ vào MIC/LINE và 2 ngõ vào R + L (Stereo) .
- Ngõ ra âm thanh Stereo hỗ trợ jack đơn 6.3mm và XLR-Male.
- Công nghệ xử lý âm thanh kỹ thuật số DSP, tích hợp 99 loại hiệu ứng âm thanh đã được thiết lập sẵn
- Tích hợp ngõ cấp nguồn cho micro condenser 48V
- Tích hợp Bluetooth kết nối phát âm thanh
- Hỗ trợ phát âm thanh qua USB
- Hỗ trợ màn hình LED 7 giai đoạn hiển thị trạng thái phát
- Hỗ trợ 10 đài LED, 3 loại màu dùng báo mức độ âm thanh
![]()

THỐNG SỐ KỸ THUẬT
| Độ lớn tín hiệu ngõ ra tối đa | 18dB |
| Tỉ số tín hiệu trên nhiễu S/N | ≥83dB |
| Tỉ số méo hài (THD) | ≤0.02% (1KHz) |
| Đáp ứng tần số | 20Hz - 20kHz ±0.5dB |
| Nhiễu xuyên kênh | <-75dB (1kHz) |
| Trở kháng ngõ vào Mic | 600Ω |
| Trở kháng ngõ vào LINE | 10kΩ |
| Trở kháng ngõ ra | 100Ω |
| Ngõ vào Mic | -60dB |
| Ngõ vào Line | -40dB |
| Trở kháng ngõ vào | 10kΩ |
| Điều chỉnh mức độ khuếch đại tín hiệu đầu vào | -30dB |
| Thre-band balance adjustment | ±3dB |
| Bổng (Hi) | 12kHz 15dB ±3dB |
| Trung (Mid) | 2.5kHz 15dB ±3dB |
| Trầm (Low) | 80Hz 15dB ±3dB |
| Công suất tiêu thụ | 30W. |
| Điện áp sử dụng | AC 100 - 240V, 50Hz. |
|
Kích thước(DxRxC) Có bao bì |
385 x 367 x 100 mm 440 x 440 x 165 mm. |
| Khối lượng tịnh/ có bao bì | 4kg/ 5Kg |