JARGUAR
ACNOS
LSPRO
PARAMAX
AVPRO
PROFESSIONAL
CAVS
CAF
GUINNESS
ARIRANG
PA(HUGO)
Dbacoustic
Martin Audio
RKB
T.B SOUND
Vaudio
Morgan Sound
GUTIN
OMATON
Dalton
E3
ADMAX
JBL
NEX ACOUSTIC
VietK
KCBOX
LOVINA
PEAVEY
CALIANA
VIETKTV
D'COM
VINA KTV
SANSUI
P'SOUND
SAS
Platinum
BOSTON
PIONEER
SHERWOOD
BMB
BFAUDIOPRO
SE_AUDIOTECHNIK
EUDAC
PROVOCAL
KTV
RONAMAX
BOSE
BOSA
Daile
JBZ
TD
KENDA
TEMEISHENG
MUSICWAVE
SHURE
ANA
SOUNDCRAFT
AAP
SOUNDSTANDARD
FAMOUSOUND
CROWN
GHS
CREST AUDIO
ASNOS
OKARA
Hanet
YAMAHA
KIWI
IDOL audio
BIK
PASION
Musiccore
Mô tả
![]()

THỐNG SỐ KỸ THUẬT
| Độ lớn tín hiệu ngõ ra tối đa | 18dB |
| Tỉ số tín hiệu trên nhiễu S/N | ≥83dB |
| Tỉ số méo hài (THD) | ≤0.02% (1KHz) |
| Đáp ứng tần số | 20Hz - 20kHz ±0.5dB |
| Nhiễu xuyên kênh | <-75dB (1kHz) |
| Trở kháng ngõ vào Mic | 600Ω |
| Trở kháng ngõ vào LINE | 10kΩ |
| Trở kháng ngõ ra | 100Ω |
| Ngõ vào Mic | -60dB |
| Ngõ vào Line | -40dB |
| Trở kháng ngõ vào | 10kΩ |
| Điều chỉnh mức độ khuếch đại tín hiệu đầu vào | -30dB |
| Thre-band balance adjustment | ±3dB |
| Bổng (Hi) | 12kHz 15dB ±3dB |
| Trung (Mid) | 2.5kHz 15dB ±3dB |
| Trầm (Low) | 80Hz 15dB ±3dB |
| Công suất tiêu thụ | 30W. |
| Điện áp sử dụng | AC 100 - 240V, 50Hz. |
|
Kích thước(DxRxC) Có bao bì |
385 x 367 x 100 mm 440 x 440 x 165 mm. |
| Khối lượng tịnh/ có bao bì | 4kg/ 5Kg |
2.900.000đ
2.950.000đ
6.500.000đ
Hưng Thịnh Tuyên Audio
Địa chỉ: 202/41 Lý Thường Kiệt, P Diên Hồng.TP HCM(Gần Ngã 4 3/2 và Lý Thường Kiệt)
Truy cập nhanh
Danh mục